vui lòng

vui lòng

Tôi vui lòng giúp bạn mang những cuốn sách nặng này.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vui vẻ, hài lòng: "vui lòng" chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, dễ chịu, không sự miễn cưỡng hay khó chịu khi thực hiện một hành động nào đó.
    • Sẵn lòng, tự nguyện: Dùng để diễn tả thái độ sẵn sàng làm điều đó một cách tích cực, không bị ép buộc.
  2. Động từ (dùng trong cấu trúc cầu khiến hoặc lịch sự):

    • Làm cho ai đó vui lòng: Hành động hoặc lời nói nhằm mang lại sự hài lòng, dễ chịu cho người khác.
    • Xin mời, yêu cầu một cách lịch sự: Thường xuất hiện trong các câu đề nghị, mời mọc hoặc yêu cầu một cách nhã nhặn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tôi vui lòng giúp bạn làm bài tập. (Tôi sẵn sàng thoải mái khi giúp bạn làm bài tập.)
    • Anh ấy không vui lòng khi bị yêu cầu làm thêm giờ. (Anh ấy không hài lòng khi bị yêu cầu làm thêm giờ.)
  • Động từ (cầu khiến lịch sự):

    • Vui lòng ngồi xuống đây. (Xin mời bạn ngồi xuống đâylời đề nghị lịch sự.)
    • Vui lòng không hút thuốc trong phòng. (Yêu cầu lịch sự không hút thuốc trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vui lòng chờ đợi": Diễn tả sự kiên nhẫn một cách tích cực.

    • Xin vui lòng chờ đợi trong giây lát. (Yêu cầu lịch sự hãy chờ một chút.)
  • "vui lòng lòng": Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương để chỉ sự hài lòng sâu sắc.

    • Lòng tôi vui lòng lòng khi thấy con thành công. (Tôi cảm thấy rất hài lòng khi thấy con thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Vui (tính từ): trạng thái tinh thần tích cực, phấn khởi.

    • ấy rất vui khi nhận quà. ( ấy cảm giác phấn khởi khi nhận quà.)
  • Lòng (danh từ): tâm trí, tình cảm, ý chí bên trong con người.

    • Lòng tốt của anh ấy khiến tôi cảm động. (Tình cảm tốt đẹp bên trong của anh ấy làm tôi xúc động.)
  • Không vui lòng (tính từ phủ định): trạng thái không hài lòng, miễn cưỡng.

    • Anh ấy không vui lòng với quyết định đó. (Anh ấy không hài lòng với quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Sẵn lòng: trạng thái tự nguyện, không do dự.

    • Tôi sẵn lòng giúp đỡ bạn. (Tôi tự nguyện giúp đỡ bạn.)
  • Hài lòng: cảm giác thỏa mãn, vừa ý.

    • Khách hàng hài lòng với dịch vụ. (Khách hàng thấy vừa ý với dịch vụ.)
  • Thoải mái: trạng thái dễ chịu, không gò bó.

    • Tôi cảm thấy thoải mái khi làm việcđây. (Tôi thấy dễ chịu khi làm việcđây.)
Thành ngữ liên quan
  • Vui lòng khách đến, vừa lòng khách đi: Câu thành ngữ chỉ cách đối xử tốt với khách, làm họ hài lòng từ khi đến cho đến khi ra về.
    • Quán ăn này luôn vui lòng khách đến, vừa lòng khách đi. (Quán ăn này luôn làm khách hài lòng từ lúc đến cho đến lúc ra về.)